| Đồng Tháp | TP.HCM | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
12
|
53
|
| G7 |
182
|
280
|
219
|
| G6 |
8027
0602
3984
|
3530
9041
2864
|
4205
7105
8930
|
| G5 |
9878
|
3987
|
4934
|
| G4 |
83899
00460
23595
79608
65465
25408
96690
|
89037
88701
63241
08971
69104
12330
27846
|
00280
61250
73982
26150
21978
97461
78548
|
| G3 |
05023
06168
|
36375
44955
|
88591
59799
|
| G2 |
63003
|
15039
|
78722
|
| G1 |
31239
|
88290
|
84704
|
| ĐB |
789922
|
327706
|
050354
|
| Đầu | Đồng Tháp | TP.HCM | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 08, 08 | 01, 04, 06 | 04, 05, 05 |
| 1 | 18 | 12 | 19 |
| 2 | 22, 23, 27 | 22 | |
| 3 | 39 | 30, 30, 37, 39 | 30, 34 |
| 4 | 41, 41, 46 | 48 | |
| 5 | 55 | 50, 50, 53, 54 | |
| 6 | 60, 65, 68 | 64 | 61 |
| 7 | 78 | 71, 75 | 78 |
| 8 | 82, 84 | 80, 87 | 80, 82 |
| 9 | 90, 95, 99 | 90 | 91, 99 |
| Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
22
|
73
|
61
|
| G7 |
984
|
637
|
708
|
| G6 |
5855
0861
5011
|
0130
4809
3524
|
5815
4971
6335
|
| G5 |
3821
|
7262
|
9669
|
| G4 |
49712
57658
98695
78369
78817
59935
78479
|
65600
32491
08553
06253
75774
87316
04888
|
59227
46881
39370
07980
80682
86251
43213
|
| G3 |
84619
15001
|
54837
73319
|
28953
55805
|
| G2 |
36588
|
83257
|
69037
|
| G1 |
65347
|
81303
|
11144
|
| ĐB |
220127
|
480644
|
751465
|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00, 03, 09 | 05, 08 |
| 1 | 11, 12, 17, 19 | 16, 19 | 13, 15 |
| 2 | 21, 22, 27 | 24 | 27 |
| 3 | 35 | 30, 37, 37 | 35, 37 |
| 4 | 47 | 44 | 44 |
| 5 | 55, 58 | 53, 53, 57 | 51, 53 |
| 6 | 61, 69 | 62 | 61, 65, 69 |
| 7 | 79 | 73, 74 | 70, 71 |
| 8 | 84, 88 | 88 | 80, 81, 82 |
| 9 | 95 | 91 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
76
|
77
|
68
|
85
|
| G7 |
084
|
618
|
651
|
090
|
| G6 |
1452
0084
5658
|
6012
8302
4873
|
2610
0598
6590
|
4300
1740
6820
|
| G5 |
8156
|
2595
|
5261
|
1579
|
| G4 |
75365
78345
88469
53714
89393
34467
71547
|
33296
19127
61030
21498
47267
84779
27902
|
89407
76036
43855
00572
28087
08377
42914
|
61363
22874
03705
44424
45101
77793
14819
|
| G3 |
97094
76171
|
14628
46521
|
95389
87652
|
22912
55442
|
| G2 |
56465
|
88408
|
98328
|
47477
|
| G1 |
84911
|
91258
|
41528
|
15886
|
| ĐB |
724556
|
479455
|
424189
|
453092
|
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 08 | 07 | 00, 01, 05 | |
| 1 | 11, 14 | 12, 18 | 10, 14 | 12, 19 |
| 2 | 21, 27, 28 | 28, 28 | 20, 24 | |
| 3 | 30 | 36 | ||
| 4 | 45, 47 | 40, 42 | ||
| 5 | 52, 56, 56, 58 | 55, 58 | 51, 52, 55 | |
| 6 | 65, 65, 67, 69 | 67 | 61, 68 | 63 |
| 7 | 71, 76 | 73, 77, 79 | 72, 77 | 74, 77, 79 |
| 8 | 84, 84 | 87, 89, 89 | 85, 86 | |
| 9 | 93, 94 | 95, 96, 98 | 90, 98 | 90, 92, 93 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
06
|
41
|
| G7 |
796
|
777
|
018
|
| G6 |
0876
1363
1500
|
5698
0735
9814
|
1669
9567
3774
|
| G5 |
5108
|
7964
|
7498
|
| G4 |
47690
74606
68305
22402
13922
85015
89040
|
51543
61797
62921
33570
16490
38220
66754
|
12580
09951
96291
11045
28870
46026
88729
|
| G3 |
95878
01538
|
45281
70325
|
15432
24933
|
| G2 |
73106
|
11982
|
17972
|
| G1 |
88617
|
87044
|
07462
|
| ĐB |
865023
|
239260
|
771757
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 05, 06, 06, 08 | 06 | |
| 1 | 15, 17 | 14 | 18 |
| 2 | 22, 23 | 20, 21, 25 | 26, 29 |
| 3 | 31, 38 | 35 | 32, 33 |
| 4 | 40 | 43, 44 | 41, 45 |
| 5 | 54 | 51, 57 | |
| 6 | 63 | 60, 64 | 62, 67, 69 |
| 7 | 76, 78 | 70, 77 | 70, 72, 74 |
| 8 | 81, 82 | 80 | |
| 9 | 90, 96 | 90, 97, 98 | 91, 98 |
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
48
|
62
|
36
|
| G7 |
705
|
882
|
109
|
| G6 |
7159
4485
9983
|
3780
8466
7007
|
7042
5080
0505
|
| G5 |
1555
|
4947
|
7473
|
| G4 |
97825
59402
09690
82592
36840
52301
26586
|
53297
63735
07297
58949
28005
29698
59429
|
50028
32447
44659
46972
29152
81767
11151
|
| G3 |
05819
50233
|
01689
13031
|
96519
93660
|
| G2 |
36951
|
99825
|
56939
|
| G1 |
32482
|
86365
|
03687
|
| ĐB |
951018
|
143754
|
672774
|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 05 | 05, 07 | 05, 09 |
| 1 | 18, 19 | 19 | |
| 2 | 25 | 25, 29 | 28 |
| 3 | 33 | 31, 35 | 36, 39 |
| 4 | 40, 48 | 47, 49 | 42, 47 |
| 5 | 51, 55, 59 | 54 | 51, 52, 59 |
| 6 | 62, 65, 66 | 60, 67 | |
| 7 | 72, 73, 74 | ||
| 8 | 82, 83, 85, 86 | 80, 82, 89 | 80, 87 |
| 9 | 90, 92 | 97, 97, 98 |
| Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
36
|
68
|
| G7 |
094
|
977
|
080
|
| G6 |
9018
1349
9679
|
6075
1276
9763
|
1176
4564
6492
|
| G5 |
2393
|
9129
|
7307
|
| G4 |
85353
12204
91407
89675
14475
65370
10315
|
05112
39371
87027
76745
18251
78122
80650
|
66037
97255
96774
77274
21059
32979
07095
|
| G3 |
18435
19580
|
33669
69265
|
58618
82918
|
| G2 |
75484
|
53708
|
42443
|
| G1 |
32126
|
82548
|
50469
|
| ĐB |
854211
|
457503
|
813676
|
| Đầu | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 07 | 03, 08 | 07 |
| 1 | 11, 15, 18 | 12 | 18, 18 |
| 2 | 26 | 22, 27, 29 | |
| 3 | 31, 35 | 36 | 37 |
| 4 | 49 | 45, 48 | 43 |
| 5 | 53 | 50, 51 | 55, 59 |
| 6 | 63, 65, 69 | 64, 68, 69 | |
| 7 | 70, 75, 75, 79 | 71, 75, 76, 77 | 74, 74, 76, 76, 79 |
| 8 | 80, 84 | 80 | |
| 9 | 93, 94 | 92, 95 |
| Vũng Tàu | Bến Tre | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
10
|
45
|
| G7 |
324
|
094
|
937
|
| G6 |
3858
2210
0654
|
4068
4575
1155
|
1938
1950
8160
|
| G5 |
8073
|
8216
|
0029
|
| G4 |
71762
42222
80690
05728
69430
60759
29930
|
81455
85385
94879
15258
56808
69975
20511
|
20865
72398
11814
82545
45675
83131
48893
|
| G3 |
64120
61574
|
65850
66305
|
30808
97499
|
| G2 |
58385
|
25790
|
79068
|
| G1 |
24529
|
50733
|
82272
|
| ĐB |
433594
|
966588
|
499850
|
| Đầu | Vũng Tàu | Bến Tre | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | 08 | |
| 1 | 10 | 10, 11, 16 | 14 |
| 2 | 20, 22, 24, 28, 29 | 29 | |
| 3 | 30, 30, 31 | 33 | 31, 37, 38 |
| 4 | 45, 45 | ||
| 5 | 54, 58, 59 | 50, 55, 55, 58 | 50, 50 |
| 6 | 62 | 68 | 60, 65, 68 |
| 7 | 73, 74 | 75, 75, 79 | 72, 75 |
| 8 | 85 | 85, 88 | |
| 9 | 90, 94 | 90, 94 | 93, 98, 99 |
XSMN - SXMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam hôm nay mở thưởng lúc 16h15. Xổ số kiến thiết miền Nam nhanh và chính xác 100%.
- Thứ 2: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Cà Mau.
- Thứ 3: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu.
- Thứ 4: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng.
- Thứ 5: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
- Thứ 6: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh.
- Thứ 7: TP. Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.
- Chủ nhật: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt (Lâm Đồng).
* Thông thường mỗi ngày xổ số miền Nam có 3 đài (riêng Thứ 7 có 4 đài). Đài in đậm đầu tiên trong danh sách thường là đài chính, các đài còn lại là đài phụ.
Cơ cấu giải thưởng dưới đây được áp dụng chung cho tất cả các đài miền Nam. Mỗi đài sẽ có 18 lần quay thưởng, với tổng cộng 9 hạng giải (từ giải Đặc biệt đến giải Tám):
- 1 Giải Đặc biệt (6 chữ số): Trị giá 2.000.000.000đ (2 Tỷ đồng).
- 10 Giải Nhất (5 chữ số): Trị giá 30.000.000đ/giải.
- 10 Giải Nhì (5 chữ số): Trị giá 15.000.000đ/giải.
- 20 Giải Ba (5 chữ số): Trị giá 10.000.000đ/giải.
- 70 Giải Tư (5 chữ số): Trị giá 3.000.000đ/giải.
- 100 Giải Năm (4 chữ số): Trị giá 1.000.000đ/giải.
- 300 Giải Sáu (4 chữ số): Trị giá 400.000đ/giải.
- 1.000 Giải Bảy (3 chữ số): Trị giá 200.000đ/giải.
- 10.000 Giải Tám (2 chữ số): Trị giá 100.000đ/giải.
- 9 Giải Phụ Đặc biệt (Giải an ủi): Trị giá 50.000.000đ/giải (Dành cho các vé trúng 5 số cuối cùng liên tiếp so với giải Đặc biệt, tức là chỉ sai chữ số đầu tiên ở hàng trăm ngàn).
- 45 Giải Khuyến khích: Trị giá 6.000.000đ/giải (Dành cho các vé trúng chữ số đầu tiên ở hàng trăm ngàn và chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào trong 5 chữ số còn lại so với giải Đặc biệt).
Lưu ý: Nếu vé số của bạn trùng khớp với nhiều giải thưởng cùng lúc, bạn sẽ được nhận đủ tổng số tiền của tất cả các giải đó.
Nhanh tay truy cập kết quả xổ số hàng ngày để dò vé số nhanh và chuẩn nhất. Chúc bạn may mắn!